Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28465

UTF-8: E6BCB1

UTF-32: 6F31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: gargle, rinse; wash, scour

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: シュウ シュ ソウ うがい すすぐ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUGU UGAI

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: shriòu sòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bồi [ péi ]

966A, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. theo bên ; 2. tiếp khách

Xem thêm:

xưng, xứng [ chèn , chēng , chèng ]

7A31, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: gọi bằng, gọi là, xưng là; 1. vừa, hợp với, xứng với ; 2. cái cân

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức