Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24847

UTF-8: E6848F

UTF-32: 610F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Định nghĩa tiếng Anh: thought, idea, opinion; think

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ヨク ヨイ うたがう おもい おもう こころ

Tiếng Nhật (Kun): KOKORO OMOI OMOU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qiə̀

Tiếng Việt: ý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình, phanh [ bēng , pēng ]

62A8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: bắt bẻ, công kích

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng