Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 漾 - dạng | 漾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28478

UTF-8: E6BCBE

UTF-32: 6F3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: overflow; swirl, ripple; to be tossed by waves

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yàng

Tiếng Nhật: ヨウ ただよう

Tiếng Nhật (Kun): TADAYOU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yàng

Âm thời Đường: *iɑ̌ng iɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

从而
tòng nhi

Xem thêm:

ô [ wū , wù ]

4E4C, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 (+3 nét)

Nghĩa: con quạ

Xem thêm:

tất [ bì ]

7B5A, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: nan tre

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3