Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漾

漾

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28478

UTF-8: E6BCBE

UTF-32: 6F3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: overflow; swirl, ripple; to be tossed by waves

Tiếng Hàn (Hangul): 양:1N

Pinyin: yàng

Tiếng Nhật: ヨウ ただよう

Tiếng Nhật (Kun): TADAYOU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yàng

Âm thời Đường: *iɑ̌ng iɑ̀ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khác, xác [ què ]

6128, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thành thật

Xem thêm:

摹画
mô hoạ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng