Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28502

UTF-8: E6BD96

UTF-32: 6F56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paa4

Định nghĩa tiếng Anh: name of a place in Guangdong

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

71F7, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

ác, ốc [ ō , wō , wo ]

5594, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ờ (thán từ) ; 2. (xem: y ốc 喔)

Quảng Cáo

kính tân phú