Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潛心

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhung [ róng ]

6BE7, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Nghĩa: lông nhỏ, lông mượt

Xem thêm:

điệt, đệ [ ]

5886, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

885E, tổng 16 nét, bộ hành 行 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bảo vệ, phòng giữ ; 2. nước Vệ

Quảng Cáo

cửa kính quận 11