Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潟

潟

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28511

UTF-8: E6BD9F

UTF-32: 6F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: land impregnated with salt from the tide

Tiếng Hàn (Hangul): 석:0N

Pinyin: xì

Tiếng Nhật: サク ジャク セキ テキ シャク かた

Tiếng Nhật (Kun): KATA

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: xì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

呼應
hô ứng

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

605F, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sợ ; 2. ồn ào

Xem thêm:

[ ]

906A, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng