Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潤腸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngụ [ yù ]

5BD3, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhờ cậy ; 2. nói bóng gió

Xem thêm:

hề, khê [ xī , xí ]

8C40, tổng 17 nét, bộ cốc 谷 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: bột hề 豀,谿)

Quảng Cáo

bánh ram