Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28520

UTF-8: E6BDA8

UTF-32: 6F68

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: gather; flow into (water); sound of waters flowing together

Pinyin: cóng,zōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ゾウ ソウ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU MIZUAI KISHI

Tiếng Nhật (On): SOU ZU SHOU SHU ZOU

Quan Thoại: cóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách [ gé ]

5865, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

hôi, khôi [ huī ]

7070, tổng 6 nét, bộ hoả 火 (+2 nét)

Nghĩa: tro

Quảng Cáo

blogspot