Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28521

UTF-8: E6BDA9

UTF-32: 6F69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク ヨキ ショク シキ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

6065, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

công, hồng [ gōng , hóng , jiàng ]

7D05, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: màu hồng, màu đỏ

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng