Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39301

UTF-8: E9A685

UTF-32: 9985

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam2

Định nghĩa tiếng Anh: filling, stuffing; secret

Quan Thoại: xiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí, chức, xí [ zhī , zhì ]

7EC7, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

đại [ dài ]

7447, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: đại mội 瑁)

Xem thêm:

[ ]

8D8C, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm