Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澀 - sáp | 澀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28544

UTF-8: E6BE80

UTF-32: 6F80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: astringent; harsh; uneven, rough

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBUI SHIBU

Tiếng Nhật (On): JUU SHUU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: shrip

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

9661, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: cao chót vót

Xem thêm:

不共戴天
bất cộng đái thiên

Xem thêm:

邪術
tà thuật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt