Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28544

UTF-8: E6BE80

UTF-32: 6F80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: astringent; harsh; uneven, rough

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBUI SHIBU

Tiếng Nhật (On): JUU SHUU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: shrip

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

銀河
ngân hà

Xem thêm:

ca [ gē ]

8B0C, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hát ; 2. bài hát, khúc ca

Xem thêm:

奇数
kỳ số

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng