Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28564

UTF-8: E6BE94

UTF-32: 6F94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: radiance of gems

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: コウ ひろい

Tiếng Nhật (Kun): HIROI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lặc [ lè , lēi ]

52D2, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đè ép, bắt buộc ; 2. chạm khắc

Xem thêm:

割捨
cát xả

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân