Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澙

澙

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28569

UTF-8: E6BE99

UTF-32: 6F99

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Tiếng Nhật (Kun): KATA

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: xì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

三赦
tam xá

Xem thêm:

kiết, nghệ, nghiệt, niết, tiết [ ]

69F7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn