Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澨 - phệ | thệ | 澨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28584

UTF-8: E6BEA8

UTF-32: 6FA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai6

Định nghĩa tiếng Anh: shore; river in Hubei

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shì,cuó

Tiếng Nhật: セイ ゼイ エイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKIJI

Tiếng Nhật (On): SEI ZEI EI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

danh [ míng ]

540D, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tên, danh ; 2. danh tiếng

Xem thêm:

梓里
tử lí

Xem thêm:

sậu, thiểu [ qiǎo ]

6100, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: lo lắng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng