Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澪

澪

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28586

UTF-8: E6BEAA

UTF-32: 6FAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Tiếng Hàn (Hangul): 령:N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ みお

Tiếng Nhật (Kun): MIO

Tiếng Nhật (On): REI

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

57AC, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

8412, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

白衣
bạch y

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng