Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澳 - áo | úc | 澳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28595

UTF-8: E6BEB3

UTF-32: 6FB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ou3

Định nghĩa tiếng Anh: inlet, bay; dock, bank

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,ào

Tiếng Nhật: オウ イク オク おき くま

Tiếng Nhật (Kun): KUMA OKI

Tiếng Nhật (On): IKU OKU OU

Tiếng Hàn (Latinh): O OK

Quan Thoại: ào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cốt, duật, mịch [ ]

6F1E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

自高
tự cao

Xem thêm:

飛揚
phi dương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng