Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 驂 - tham | 驂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39490

UTF-8: E9A982

UTF-32: 9A42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: two outside ones in three horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cān

Tiếng Nhật: サン そえうま

Tiếng Nhật (Kun): SOEUMA

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cān

Âm thời Đường: tsom

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

仗勢
trượng thế

Xem thêm:

y [ yī ]

6F2A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sóng lăn tăn

Xem thêm:

坦率
thản suất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt anh