Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澿

澿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28607

UTF-8: E6BEBF

UTF-32: 6FBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン

Quan Thoại: qín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bặc, phấu [ bó , pòu ]

8E23, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngã, té ; 2. ngã chết giữa đường

Xem thêm:

謀奸
mưu gian

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

9E6F, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (một giống chim dữ)

Quảng Cáo

gỏi cuốn