Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36387

UTF-8: E8B8A3

UTF-32: 8E23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak6

Định nghĩa tiếng Anh: to stumble and fall prone; stiff in death

Pinyin: ,pòu

Tiếng Nhật: ハイ ボク ホク ホウ バイ さらす たおす たおれる

Tiếng Nhật (Kun): TAORERU

Tiếng Nhật (On): HOU BOKU HAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PWU POK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhək

Tiếng Việt: vội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thu [ ]

7D87, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

家祭
gia tế

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11