Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28613

UTF-8: E6BF85

UTF-32: 6FC5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam3

Tiếng Nhật: シン ひたす

Tiếng Nhật (Kun): URUOU HITASU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uẩn, ám, âm, ấm [ ān , yīn , yìn ]

9670, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bóng mát ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. số âm ; 4. ngầm, bí mật

Xem thêm:

[ huǎng ]

70BE, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

thuỷ [ shuǐ ]

6C34, tổng 4 nét, bộ thuỷ 水 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nước ; 2. sao Thuỷ

Quảng Cáo

cửa kính quận 9