Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濖

濖

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28630

UTF-8: E6BF96

UTF-32: 6FD6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ショ ジョ

Quan Thoại: shù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đế, để [ dǐ ]

67E2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: rễ cây

Xem thêm:

lu, lâu, lũ [ lòu , l , lú ]

763B, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: câu lu 痀瘻); nhọt nhỏ

Xem thêm:

tích [ jí ]

8E16, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: vượt qua

Quảng Cáo

kính quận 12