Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28665

UTF-8: E6BFB9

UTF-32: 6FF9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Tiếng Nhật: ボク

Tiếng Nhật (Kun): BOKU

Quan Thoại: me

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên [ juàn , xuàn ]

7D79, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải lụa

Xem thêm:

đỗ [ dù ]

675C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây đỗ (còn gọi là cây đường lê) ; 2. ngăn chặn

Quảng Cáo

kính quận 5