Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28673

UTF-8: E78081

UTF-32: 7001

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: waves, ripples, rapids; overflow

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yàng,yǎng

Tiếng Nhật: ヨウ ただよう

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yàng

Âm thời Đường: *iɑ̌ng iɑ̀ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cừu, khào [ ]

80D2, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

ban, phân, phần [ bān , fén ]

9812, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: ban bố ra, ban phát

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu