Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28689

UTF-8: E78091

UTF-32: 7011

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: buk6

Định nghĩa tiếng Anh: waterfall, cascade; heavy rain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bào,,

Tiếng Nhật: バク ボウ ハク ホウ ホク ボク たき にわかあめ

Tiếng Nhật (Kun): NIWAKAUME TAKI

Tiếng Nhật (On): BAKU HOU BOKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHOK PHO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

do thai nam