Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28699

UTF-8: E7809B

UTF-32: 701B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: sea, ocean

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ うみ

Tiếng Nhật (Kun): UMI

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: iɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ ]

8448, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

than [ tān ]

7671, tổng 24 nét, bộ nạch 疒 (+19 nét)

Nghĩa: chân tay tê liệt

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng