Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28710

UTF-8: E780A6

UTF-32: 7026

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: pond; a pool

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: チョ

Tiếng Nhật (Kun): MIZUTAMARI

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhū

Âm thời Đường: djiu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

廚司
trù ty

Xem thêm:

điền [ ]

78B5, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Quảng Cáo

tải sách