Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瀦 - chư | trư | 瀦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28710

UTF-8: E780A6

UTF-32: 7026

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: pond; a pool

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: チョ

Tiếng Nhật (Kun): MIZUTAMARI

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhū

Âm thời Đường: djiu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

老婆
lão bà

Xem thêm:

bạch [ bái , bó ]

767D, tổng 5 nét, bộ bạch 白 (+0 nét)

Nghĩa: 1. trắng, màu trắng ; 2. bạc (tóc) ; 3. sạch sẽ ; 4. rõ, sáng, tỏ ; 5. trống rỗng, hổng ; 6. miễn phí, không phải trả tiền ; 7. mất công, công toi, uổng công

Xem thêm:

[ ]

7DED, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1