Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瀫

瀫

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28715

UTF-8: E780AB

UTF-32: 702B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Pinyin: hú

Tiếng Nhật: コク ゴク

Quan Thoại: hú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vưu [ ]

6023, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

hạn [ ]

9CF1, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Xem thêm:

nạch [ nuò ]

63BF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây