Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瀳 - tiến | 瀳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+17 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28723

UTF-8: E780B3

UTF-32: 7033

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin6

Pinyin: jiàn,zùn

Tiếng Nhật: セン ゼン ソン ゾン

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

捐命
quyên mệnh

Xem thêm:

鵂鶹
hưu lưu

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù , yùn ]

71A8, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhẵn, trơn ; 2. hoà giải; là cho phẳng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ