Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+17 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28723

UTF-8: E780B3

UTF-32: 7033

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin6

Pinyin: jiàn,zùn

Tiếng Nhật: セン ゼン ソン ゾン

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

95EC, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái cổng làng ; 2. tường

Xem thêm:

[ dǒu ]

4E67, tổng 5 nét, bộ ất 乙 (+4 nét)

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

9E8B, tổng 17 nét, bộ lộc 鹿 (+6 nét)

Nghĩa: con nai

Quảng Cáo

tiếng gia rai