Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 瀵

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+17 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28725

UTF-8: E780B5

UTF-32: 7035

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan3

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン ホン

Quan Thoại: fèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

6E30, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: mây nổi lên, mây đùn; ngập chìm

Xem thêm:

[ ]

7298, tổng 15 nét, bộ ngưu 牛 (+11 nét)

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

5990, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. anh chồng ; 2. cha chồng

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ