Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淬

淬

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28140

UTF-8: E6B7AC

UTF-32: 6DEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: temper; dye; soak; change, alter

Tiếng Hàn (Hangul): 쉬:1N

Pinyin: cuì,zú

Tiếng Nhật: サイ シュチ セ シュツ にらぐ

Tiếng Nhật (Kun): NIRAGU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SWI

Quan Thoại: cuì

Tiếng Việt: rót

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cao [ ]

97DF, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Xem thêm:

linh [ líng ]

9234, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái chuông

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt