Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+17 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28730

UTF-8: E780BA

UTF-32: 703A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: sound

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: サン ザン セン ゼン

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

để [ dǐ ]

90B8, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhà cho sứ các nước chư hầu đến chầu ở ; 2. bức bình phong

Xem thêm:

[ ]

7771, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Quảng Cáo

đỗ thái nam