Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30577

UTF-8: E79DB1

UTF-32: 7771

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: to gaze slowly; white appearance of the eyes

Pinyin: xià,xiá

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KA GE

Quan Thoại: xià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9D78, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

vi, vy [ wēi ]

973A, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7