Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 灃 - phong | 灃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+18 nét) (nước)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 28739

UTF-8: E78183

UTF-32: 7043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: ホウ フウ

Tiếng Nhật (On): FUU FU HOU

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: piung

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

动向
động hướng

Xem thêm:

não [ nǎo ]

78AF, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mã não 瑙,碯)

Xem thêm:

輔弼
phụ bật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt