Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+18 nét) (nước)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 28739

UTF-8: E78183

UTF-32: 7043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: ホウ フウ

Tiếng Nhật (On): FUU FU HOU

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: piung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khư [ qū ]

795B, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: bài trừ, đuổi đi

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê