Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 灃

灃

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+18 nét) (nước)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 28739

UTF-8: E78183

UTF-32: 7043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Shanxi province

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: ホウ フウ フ

Tiếng Nhật (On): FUU FU HOU

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: piung

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly, sái, sỉ [ lí ]

7E2D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dây lưng, khăn giắt ; 2. cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng) ; 3. buộc ; 4. lưới đánh cá

Xem thêm:

cức, khí [ jí , qì ]

4E9F, tổng 8 nét, bộ nhị 二 (+6 nét)

Nghĩa: gấp, kíp

Xem thêm:

付印
phó ấn

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng