Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+4 nét) (lông)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27615

UTF-8: E6AF9F

UTF-32: 6BDF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Định nghĩa tiếng Anh: to pluck, pick, tear

Tiếng Nhật: むしる

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIRU

Quan Thoại: liě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khứu, xú [ chòu , xiù ]

81ED, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mùi ; 2. hôi thối, khai, khét ; 3. tiếng xấu

Xem thêm:

[ xiā , xiá ]

9C15, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: con tôm

Quảng Cáo

cửa kính quận 1