Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+4 nét) (lông)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27615

UTF-8: E6AF9F

UTF-32: 6BDF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu2

Định nghĩa tiếng Anh: to pluck, pick, tear

Tiếng Nhật: むしる

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIRU

Quan Thoại: liě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ Ér ]

9651, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Xem thêm:

dam, giam [ gān ]

5C34, tổng 13 nét, bộ uông 尢 (+10 nét)

Xem thêm:

衢路
cù lộ

Quảng Cáo

English