Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+18 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28742

UTF-8: E78186

UTF-32: 7046

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãnh [ lěng ]

51B7, tổng 7 nét, bộ băng 冫 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lạnh lẽo ; 2. lặng lẽ

Xem thêm:

絳河
ráng hà

Xem thêm:

địch [ dí ]

6ECC, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rửa sạch ; 2. quét ; 3. cái nhà nuôi các con vật

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ