Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 灆

灆

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+18 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28742

UTF-8: E78186

UTF-32: 7046

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Tiếng Hàn (Hangul): 람:N

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô [ lú ]

680C, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hoàng lô 黃櫨,黄栌) ; 2. (xem: bạc lô 欂櫨,欂栌)

Xem thêm:

thôi, tồi [ cuǐ ]

6F3C, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân