Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+5 nét) (nước đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20919

UTF-8: E586B7

UTF-32: 51B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laang5

Định nghĩa tiếng Anh: cold, cool; lonely

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: lěng,líng,lǐng

Tiếng Nhật: レイ リョウ つめたい ひえる ひや ひやす ひやかす さめる さます ひえ すずしい

Tiếng Nhật (Kun): HIERU TSUMETAI SAMERU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LAYNG

Quan Thoại: lěng

Âm thời Đường: *læ̌ng læ̌ng

Tiếng Việt: lạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bao, bảo [ bāo , bào ]

7172, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái nồi ; 2. nấu nướng, thổi

Quảng Cáo

thảo một thái phong