Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+18 nét) (nước)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 28743

UTF-8: E78187

UTF-32: 7047

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Pinyin: cóng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cốt [ gū , gú , gǔ ]

9AA8, tổng 9 nét, bộ cốt 骨 (+0 nét)

Nghĩa: xương cốt

Xem thêm:

nguyệt, ngột [ yuè ]

8ECF, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Nghĩa: đòn gánh của xe

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh