Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30633

UTF-8: E79EA9

UTF-32: 77A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: watch carefully, stare at, focus on

Tiếng Nhật: ショク

Quan Thoại: zhǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duy [ wéi ]

7EF4, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nối liền ; 2. gìn giữ

Xem thêm:

tích [ tì , xī , xí ]

932B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: thiếc, Sn

Quảng Cáo

kính tân phú