Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 灒

灒

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+19 nét) (nước)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 28754

UTF-8: E78192

UTF-32: 7052

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Định nghĩa tiếng Anh: to spatter, to splash, to scatter

Pinyin: zàn,cuán,qián,zā

Tiếng Nhật: サン サチ ザン セン ゼン サツ

Quan Thoại: zàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

怎麼
trẩm ma

Xem thêm:

phong [ fēng ]

6CA3, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: (như: phong thuỷ 灃水,沣水)

Quảng Cáo

vỏ ram