Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 灙

灙

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+2 nét) (nước)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 28761

UTF-8: E78199

UTF-32: 7059

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Pinyin: dǎng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

憂民
ưu dân

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E75, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Xem thêm:

tã, đả [ duò , xiè ]

707A, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tro nến, tàn nến ; 2. nến tắt

Quảng Cáo

kính quận 5