Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32373

UTF-8: E7B9B5

UTF-32: 7E75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Pinyin: dàn,tán,chán

Tiếng Nhật: テン デン タン ダン

Quan Thoại: dàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

三眠
tam miên

Xem thêm:

[ gū ]

6CD2, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sông Cô ; 2. bán ; 3. mua

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

575A, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bền vững ; 2. cố sức ; 3. không lo sợ

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh