Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+22 nét) (nước)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 28771

UTF-8: E781A3

UTF-32: 7063

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan1

Định nghĩa tiếng Anh: a bay, cove, inlet, bend of stream

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wān

Tiếng Nhật: ワン いりえ

Tiếng Nhật (Kun): IRIKOMU

Tiếng Nhật (On): WAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wān

Âm thời Đường: quan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

77EA, tổng 11 nét, bộ thỉ 矢 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5