Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+23 nét) (nước)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 28772

UTF-8: E781A4

UTF-32: 7064

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: river and county in Hebei province

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiếp [ jié ]

523C, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ăn cướp, ép buộc ; 2. tai hoạ ; 3. số kiếp

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng