
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+23 nét) (nước)
Tổng nét: 26 nét
Unicode: 28774
UTF-8: E781A6
UTF-32: 7066
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phúng tụng - (Sangìti sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật