Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 灩

灩

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+28 nét) (nước)

Tổng nét: 31 nét

Unicode: 28777

UTF-8: E781A9

UTF-32: 7069

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: overflowing, billowing; wavy

Tiếng Hàn (Hangul): 염:1N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): NAMI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: iɛ̀m

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mộng [ měng , mèng ]

61DC, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Xem thêm:

幽默
u mặc

Quảng Cáo

ram hà tĩnh