Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 火速
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân [ xīn ]

85AA, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. củi đun ; 2. tiền lương

Xem thêm:

khuyến [ quàn ]

529D, tổng 4 nét, bộ lực 力 (+2 nét)

Nghĩa: khuyên bảo

Xem thêm:

thẩm, trấm, trầm [ chén , Shěn , tán ]

6C88, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm ; 2. lặn; ném xuống nước

Quảng Cáo

cửa kính bình tân