Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 灲 - | 灲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+2 nét) (lửa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 28786

UTF-8: E781B2

UTF-32: 7072

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sát [ shā , shà ]

715E, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: giết chết

Xem thêm:

trai, tê, tư, tế, tề, tễ [ jī , jì , jiǎn , qí , zhāi , zī ]

9F4A, tổng 14 nét, bộ tề 齊 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đều, không so le ; 2. nước Tề, đất Tề

Xem thêm:

鄉長
hương trưởng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính thủ đức