Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+2 nét) (lửa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 28786

UTF-8: E781B2

UTF-32: 7072

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuý [ cuì ]

81CE, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. thịt ở phần đuôi chim ; 2. mập, béo

Xem thêm:

đế [ dì ]

87AE, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀,蝀)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng