Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亢

亢

Thông tin ký tự

Bộ: đầu ⼇(+2 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20130

UTF-8: E4BAA2

UTF-32: 4EA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: high, proud; violent, excessive; skilled; name; 2nd lunar mansion, determinative star κ Virginis (Kang)

Tiếng Hàn (Hangul): 항:0N

Pinyin: gāng,kàng,gēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ たかぶる

Tiếng Nhật (Kun): TAKABURU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: kàng

Âm thời Đường: kɑ̀ng

Tiếng Việt: cang

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hữu, hựu [ yòu ]

56FF, tổng 9 nét, bộ vi 囗 (+6 nét)

Nghĩa: vườn nuôi thú để chơi

Xem thêm:

hô [ hū , hǔ ]

6EF9, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hô đà 滹沱)