Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28847

UTF-8: E782AF

UTF-32: 70AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing2

Định nghĩa tiếng Anh: bright, brilliant, clear; hot

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ギョウ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: jiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm [ yán , yàn ]

960E, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Xem thêm:

miến [ miǎn , miàn ]

9EBA, tổng 16 nét, bộ mạch 麥 (+9 nét)

Xem thêm:

dập, tập [ yì ]

71A0, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: sáng nhấp nháy

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh