Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+8 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27542

UTF-8: E6AE96

UTF-32: 6B96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: breed, spawn; increase; prosper

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhí,shì

Tiếng Nhật: ショク ジキ ふえる ふやす うえる

Tiếng Nhật (Kun): FUERU UERU FUYASU

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ gù ]

50F1, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: thuê, mướn

Xem thêm:

剝膚
bác phu

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân